futile/ˈfjuː.taɪl/
vô dụng, vô ích
addThêm
defenseless/dɪˈfɛnsləs/
không được bảo vệ, không được phòng thủ
addThêm
although/ɔːlˈðəʊ/
dù, mặc dù, dầu, nhưng, nhưng mà, dưng cơ, dưng cơ mà
addThêm
refute/ɹɪˈfjuːt/
bác bỏ
addThêm
ngon, thơm ngon, ngon miệng
addThêm
godlike/ˈɡɑdlaɪk/
thần thánh
addThêm
superhero/ˈs(j)upɚhɪɹoʊ/
siêu anh hùng
addThêm
leukemia/luːˈkiːmi.ə/
lơ xê mi, bệnh bạch cầu, máu trắng
addThêm
sandpaper/ˈsændˌpeɪpɚ/
giấy nhám
addThêm
turquoise/ˈtɜː(ɹ).k(w)ɔɪz/
ngọc lam, xanh thổ, xanh ngọc, màu ngọc lam, màu lam ngọc
addThêm
streamline/ˈstriːmlaɪn/
đường dòng, tinh giản, hiện đại hoá
addThêm
complicate/ˈkɑmplɪkeɪt/
làm phức tạp
addThêm
outsourcing/ˈaʊtˌsɔː.sɪŋ/
thuê ngoài
addThêm
multipurpose/mʌltipɝpəs/
đa năng, vạn năng, nhiều mục đích
addThêm
desktop/ˈdɛsktɒp/
máy tính để bàn, hình nền
addThêm
orbital/ɔː.bɪt.əl/
obitan, đám mây, quỹ vực, orbital
addThêm
camcorder/ˈkæmˌkoɹ.dɚ/
máy ghi hình, máy quay
addThêm